Nha Khoa Tổng Quát·11 phút đọc·Dr. Phat

Giá Làm Răng Giả Nguyên Hàm Bao Nhiêu? Bảng Giá Trọn Gói Tại Dental Fam

Làm răng giả nguyên hàm tại Dental Fam có tổng chi phí từ 6.000.000đ đến 22.000.000đ cho mỗi hàm, tùy loại răng, số răng và loại nền bạn chọn. Con số này là phép cộng của tiền nền hàm (nhựa cứng miễn phí, nhựa cường lực 1.000.000đ) và tiền từng chiếc răng giả từ 500.000đ đến 1.500.000đ, nhân với 12 đến 14 răng của một hàm. Chẳng hạn, 12 răng Mỹ trên nền nhựa cường lực có giá 10.600.000đ, đã gồm cả các lần tái khám để chỉnh hàm.

Vì sao nhiều nơi báo giá nguyên hàm lệch nhau xa đến vậy? Bài viết sẽ tách từng khoản để bạn tự tính chi phí của mình, rồi đặt cạnh phương án cố định để bạn có thêm cơ sở cân nhắc. Trước hết, hãy xem bảng giá.

Giá Làm Răng Giả Nguyên Hàm Bao Nhiêu? Bảng Giá Trọn Gói Tại Dental Fam

Bảng giá làm răng giả nguyên hàm tại Dental Fam

Một hàm nguyên hàm có giá bằng tiền nền cộng với giá răng nhân số răng. Để bạn dễ theo dõi, phần này đi qua bốn việc: nền hàm và số răng, giá theo loại răng, ví dụ tính tổng cho một hàm và ví dụ cho cả hai hàm.

Nền hàm và số răng của một hàm nguyên hàm

Một hàm nguyên hàm thường gồm 12 đến 14 răng đặt trên nền nhựa cứng (miễn phí) hoặc nền nhựa cường lực (1.000.000đ).

Nền hàm là phần đế ôm lên nướu, nơi các răng giả được gắn vào và cũng là phần giúp cả hàm bám giữ trong miệng. Không có nền thì răng giả không có chỗ đứng, nên nền luôn được làm trước rồi mới tính đến từng chiếc răng.

Về số răng, bác sĩ thường làm 12 răng, vì người mất răng lâu năm hay bị tiêu xương và răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai) cũng ít được dùng khi ăn nhai. Nếu bạn muốn, hàm có thể làm đến răng số 7, khi đó là 14 răng. Số răng nhiều nên tổng tiền dao động khá rộng theo loại răng, và đó là lý do khoảng giá nguyên hàm bạn thấy trên mạng thường trải từ vài triệu đến hơn hai chục triệu.

Giá theo loại răng giả

Răng giả tính theo từng chiếc: răng Nhật 500.000đ, răng Mỹ 800.000đ và răng Composite (vật liệu nhựa tổng hợp) 1.500.000đ. Ba loại này khác nhau ở độ bền, thẩm mỹ và thời hạn bảo hành:

Loại răng Giá mỗi răng Độ bền và thẩm mỹ Phù hợp với Bảo hành toàn hàm
Răng Nhật 500.000đ Độ bền trung bình đến khá, thẩm mỹ khá, ăn nhai ở mức cơ bản Người ưu tiên tiết kiệm chi phí 6 tháng
Răng Mỹ 800.000đ Độ bền khá, thẩm mỹ tốt, ăn nhai chắc và ổn định hơn Người muốn cân bằng giữa chi phí, độ bền và thẩm mỹ 1 năm
Răng Composite 1.500.000đ Độ bền rất cao, thẩm mỹ cao, màu giống răng thật, giữ hình thể tốt Người ưu tiên độ bền và thẩm mỹ 3 năm

Cột cuối dễ gây hiểu nhầm nên cần nói rõ: bảo hành không đồng nghĩa với tuổi thọ của hàm. Đó là khoảng thời gian phòng khám chịu trách nhiệm xử lý miễn phí các lỗi kỹ thuật. Hết thời hạn ấy, hàm không tự nhiên hết dùng được, chỉ là lỗi kỹ thuật phát sinh về sau không còn được xử lý miễn phí. Nhờ vậy sự đánh đổi trở nên dễ thấy: răng Nhật giá thấp nhưng bảo hành ngắn, răng Composite giá cao nhưng bảo hành đến 3 năm.

Bác sĩ cho biết răng Mỹ là loại được chọn nhiều nhất, dù khó thống kê chính xác vì số người dùng răng tháo lắp hiện không còn nhiều như trước. Nếu muốn tìm hiểu riêng loại răng đắt nhất, bạn có thể xem bài răng tháo lắp composite.

Ví dụ tính tổng chi phí một hàm

Với hàm 12 răng, tổng chi phí dao động từ 6.000.000đ đến 19.000.000đ, và phần chênh lệch đến gần như hoàn toàn từ loại răng.

Loại răng (12 răng) Nền nhựa cứng (miễn phí) Nền nhựa cường lực (1.000.000đ)
Răng Nhật 6.000.000đ 7.000.000đ
Răng Mỹ 9.600.000đ 10.600.000đ
Răng Composite 18.000.000đ 19.000.000đ

Nhìn theo hàng ngang, đổi từ nền nhựa cứng sang nhựa cường lực chỉ tốn thêm 1.000.000đ. Nhìn theo hàng dọc, đổi từ răng Nhật sang răng Composite làm tổng tiền tăng gần gấp ba. Để bạn dễ hình dung, có thể xem ba cách ghép sau:

  • Tiết kiệm: răng Nhật, nền nhựa cứng, tổng 6.000.000đ.
  • Cân bằng: răng Mỹ, nền nhựa cường lực, tổng 10.600.000đ.
  • Bền và thẩm mỹ cao: răng Composite, nền nhựa cường lực, tổng 19.000.000đ.

Nếu muốn làm đến răng số 7 (14 răng), bạn cộng thêm 2 răng: thêm 1.000.000đ với răng Nhật, 1.600.000đ với răng Mỹ và 3.000.000đ với răng Composite. Còn nếu bạn chỉ mất một phần răng chứ không phải cả hàm, cách tính sẽ khác và được giải thích trong bài hàm giả tháo lắp bán phần.

Ví dụ tính tổng chi phí khi làm cả hai hàm

Làm cả hai hàm thì tính hai phần nền cộng với tiền răng của cả hai hàm, và giá nền không phân biệt hàm trên hay hàm dưới.

Giả sử mỗi hàm làm 12 răng Mỹ trên nền nhựa cường lực:

Hạng mục Cách tính Thành tiền
Nền nhựa cường lực cho 2 hàm 2 x 1.000.000đ 2.000.000đ
Răng Mỹ cho 2 hàm 24 x 800.000đ 19.200.000đ
Tổng 21.200.000đ

Con số này gần gấp đôi ví dụ một hàm (10.600.000đ), vì cả nền lẫn số răng đều nhân đôi.

Biết giá rồi, có thể bạn đang thắc mắc vì sao nguyên hàm chỉ dùng nhựa cứng hoặc nhựa cường lực mà không có những loại nền khác.

Nền hàm nào được chỉ định cho nguyên hàm

Với nguyên hàm, phòng khám chỉ định nền nhựa cứng hoặc nhựa cường lực, không dùng nhựa dẻo hay hàm khung. Mục này có hai phần: chọn nhựa cứng hay nhựa cường lực, và vì sao hai loại nền còn lại không phù hợp. Nếu muốn so sánh tất cả các chất liệu một cách đầy đủ, bạn có thể xem bài răng giả tháo lắp loại nào tốt.

Nhựa cứng hay nhựa cường lực

Nếu chỉ so sánh hai loại này, bác sĩ thường ưu tiên nhựa cường lực vì bền hơn, còn nhựa cứng là lựa chọn đơn giản và tiết kiệm nhất.

Nhựa cứng hợp với người mất nhiều răng hoặc mất toàn hàm và cần một phương án gọn, kinh tế. Nhựa cường lực vẫn là nền nhựa nhưng chịu lực tốt hơn nhựa thông thường, nên khi mất toàn bộ răng thì đây là loại được khuyên dùng. Khoản chênh giữa hai loại chỉ là 1.000.000đ tiền nền, khá nhỏ so với tổng chi phí cả hàm. Bạn có thể đọc thêm về hàm tháo lắp nhựa cứng.

Vì sao nguyên hàm không dùng nhựa dẻo hoặc hàm khung

Hai loại nền này được chỉ định cho những trường hợp khác, nên không phù hợp với một hàm mất toàn bộ răng.

  • Nhựa dẻo hợp khi mất ít răng và cần thẩm mỹ, nhưng độ ổn định thấp hơn và khi hư thì gần như không sửa được. Với một hàm nhiều răng, hư mà không sửa được nghĩa là phải làm lại cả hàm, nên đây không phải lựa chọn hợp lý. Bạn có thể xem thêm ở bài răng giả tháo lắp nhựa dẻo giá bao nhiêu.
  • Hàm khung hợp khi mất một phần răng và còn răng trụ vững làm điểm tựa. Mất toàn bộ răng thì không còn răng trụ nào, nên hàm khung không phát huy được thế mạnh. Chi tiết về loại này nằm trong bài hàm khung tháo lắp.

Còn giá trên đã bao gồm những gì, và những khoản nào bạn cần chuẩn bị thêm?

Giá đã bao gồm những gì và điều gì làm chi phí thay đổi

Giá làm hàm là trọn gói cho phần làm hàm, còn tổng chi phí của bạn đổi theo số răng, loại răng, số hàm và tình trạng răng miệng. Mục này gồm hai phần: hạng mục nằm trong giá, và các khoản tính riêng cùng yếu tố làm chi phí khác đi.

Hạng mục nằm trong giá

Giá làm hàm là chi phí trọn gói, không có chi phí ngầm và không phát sinh thêm, kể cả các lần tái khám để điều chỉnh.

Trong mức giá này, bạn nhận được:

  • Các lần chỉnh hàm sau khi nhận hàm, hoàn toàn miễn phí. Hàm mới thường phải chỉnh nhiều lần cho vừa với phần mô mềm trong miệng.
  • Bảo hành cho toàn bộ hàm, không chỉ riêng răng giả, với thời hạn 6 tháng, 1 năm hoặc 3 năm tùy loại răng.
  • Phạm vi bảo hành chỉ gồm các vấn đề kỹ thuật. Hư hỏng do cá nhân như tai nạn, làm rơi hoặc bị dẫm đạp thì không thuộc phạm vi này.

Khoản tính riêng và yếu tố làm chi phí khác đi

Điều trị răng miệng trước khi làm hàm, như nhổ răng còn sót, điều trị sâu răng hoặc viêm nướu, được tính riêng theo bảng giá hiện hành.

Khi bạn đến khám, bác sĩ sẽ chụp X-quang hoặc CT (chụp cắt lớp) để đánh giá, rồi báo giá từng hạng mục phát sinh ngoài việc làm hàm để bạn nắm rõ tổng chi phí thực tế.

Ngoài ra, chi phí làm hàm đổi theo ba yếu tố: số răng (12 hay 14), loại răng và số hàm cần làm. Phí khám và tư vấn ban đầu là 100.000đ, được miễn nếu bạn quyết định làm hàm ngay sau buổi tư vấn.

Nắm được chi phí rồi, nhiều người sẽ hỏi tiếp: liệu nên làm hàm tháo lắp hay chọn hẳn phương án cố định?

Làm hàm tháo lắp nguyên hàm hay chọn phương án cố định

Răng cố định luôn là phương án được ưu tiên, còn hàm tháo lắp là phương án được hướng tới sau cùng khi các điều kiện chưa cho phép. Mục này gồm hai phần: hàm tháo lắp thông thường so với răng cố định, và hàm tháo lắp trên implant (trụ cấy ghép vào xương hàm).

Hàm tháo lắp thông thường so với răng cố định

Hàm tháo lắp rẻ hơn nhiều nhưng khó ăn nhai và không chắc chắn, còn răng cố định vững và ăn uống gần giống răng thật.

Tiêu chí Hàm tháo lắp nguyên hàm Răng cố định (răng sứ, implant)
Chi phí 6.000.000đ đến 22.000.000đ mỗi hàm Từ 4.000.000đ mỗi răng sứ đến 18.000.000đ mỗi trụ implant Dentium
Độ vững khi ăn nhai Khó ăn nhai, không chắc chắn Vững, gần giống răng thật
Phẫu thuật Thông thường không cần Cần với implant
Bảo hành 6 tháng đến 3 năm 7 đến 19 năm (răng sứ), 10 đến 15 năm (implant)

Bác sĩ sẽ chọn phương án dựa trên thực tế của bạn: kinh phí, nền xương và tình trạng trong miệng. Nếu kỳ vọng về ăn nhai hoặc thẩm mỹ của bạn khó đạt được bằng hàm tháo lắp, bác sĩ sẽ nói thẳng để bạn cân nhắc kỹ trước khi quyết định. Bạn có thể xem so sánh đầy đủ hơn trong bài nên làm răng giả tháo lắp hay cố định.

Hàm tháo lắp trên implant: khi nào đáng cân nhắc

Hàm tháo lắp trên implant có giá 60.000.000đ mỗi hàm, gồm 2 trụ implant Dentium Hàn Quốc và một hàm nhựa cường lực. Đây là lựa chọn ở giữa: vẫn là hàm tháo lắp, nhưng có 2 trụ implant làm điểm tựa để hàm bám vào, thay vì chỉ bám vào xương.

Bác sĩ thường cân nhắc phương án này khi:

  • Xương hàm tiêu nhiều, nhất là hàm dưới: hàm tháo lắp thông thường mất độ bám dính, trụ implant giúp hàm giữ chắc hơn.
  • Bạn có điều kiện tài chính hơn một chút: vì chi phí cao hơn nhiều so với hàm thông thường.
  • Bạn không chịu được nền nhựa quá lớn hoặc quá dày: vì nền dày có thể cản trở việc ăn uống và nói chuyện.

Giá trên đã gồm khám tư vấn và chụp CBCT (chụp cắt lớp 3D vùng hàm) nếu bạn làm ngay từ buổi đầu. Việc phải ghép xương hay nâng xoang gần như không xảy ra vì 2 trụ được cắm ở vùng xương tốt nhất, nếu có thì chi phí tương tự một implant bình thường. Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn trong bài hàm tháo lắp trên implant.

Còn nếu bạn nghiêng về hàm tháo lắp thông thường, phần tiếp theo cho biết bạn sẽ đi qua những buổi hẹn nào.

Quy trình làm hàm nguyên hàm tại Dental Fam

Nếu mọi việc thuận lợi, hàm được hoàn thành sau khoảng 3 buổi hẹn trong 1 tuần, dù số buổi có thể thay đổi tùy tình trạng mất răng. Các bước diễn ra như sau:

  1. Thăm khám và tư vấn: bác sĩ đánh giá tình trạng răng, nướu, xương hàm rồi cùng bạn chọn loại hàm phù hợp.
  2. Điều trị răng miệng cần thiết: xử lý sâu răng, viêm nướu, nha chu hoặc nhổ răng không bảo tồn được, nếu có. Khoản này tính riêng ngoài giá làm hàm.
  3. Buổi 1 (30 đến 45 phút): lấy dấu sơ khởi.
  4. Buổi 2 (khoảng 30 phút): thử răng để kiểm tra vị trí răng, khớp cắn và thẩm mỹ, đồng thời lấy dấu sau cùng.
  5. Buổi 3 (khoảng 30 phút): nhận hàm sau khi phòng lab (phòng kỹ thuật làm hàm) hoàn thiện, bác sĩ lắp và kiểm tra độ khít, khớp cắn, rồi hướng dẫn bạn cách tháo lắp và vệ sinh.
  6. Chỉnh sửa sau khi nhận hàm: các lần chỉnh này miễn phí.

Mỗi bước được mô tả kỹ hơn trong bài cách làm răng giả tháo lắp. Trước khi quyết định, bạn cũng nên biết vài điều về việc dùng hàm nguyên hàm trong đời sống hằng ngày.

Điều cần biết trước khi chọn hàm nguyên hàm

Hàm nguyên hàm giúp bạn có lại hàm răng đầy đủ, nhưng có ba điều thực tế nên nắm để kỳ vọng cho đúng:

  • Hàm dưới bám kém hơn hàm trên: hàm trên có diện tích bám rộng nên giữ tốt hơn, còn hàm dưới dễ bị lỏng hoặc xê dịch khi nhai.
  • Xương hàm tiếp tục tiêu theo thời gian: vì không có chân răng hoặc implant kích thích xương, hàm có thể lỏng dần sau một thời gian dài sử dụng và cần đệm lại.
  • Cần thời gian làm quen: những ngày đầu bạn có thể thấy vướng hoặc phát âm chưa quen, và hàm cần được tháo ra vệ sinh thường xuyên.

Nếu bạn còn vài băn khoăn nhỏ, có thể bạn sẽ tìm thấy câu trả lời ở phần dưới đây.

Câu hỏi thường gặp về giá hàm nguyên hàm

Làm hàm nguyên hàm có hỗ trợ trả góp không?

Hiện phòng khám chưa hỗ trợ trả góp hoặc chia nhiều đợt cho hàm tháo lắp nguyên hàm. Với hàm tháo lắp trên implant, chi phí cũng cần thanh toán ngay sau khi trụ implant được đặt vào xương.

Dùng vài năm hàm bị lỏng thì chi phí xử lý thế nào?

Bạn không cần làm hàm mới mà có thể đệm lại hàm, với giá 1.000.000đ (đệm thường) hoặc 2.000.000đ (đệm mềm) mỗi hàm. Hàm lỏng là do sau thời gian dài sử dụng, xương và nướu tiêu đi, và không có mốc thời gian cố định để đệm lại.

Hai cách đệm khác nhau ở vật liệu chứ không khác ở chỉ định, bạn chọn theo kinh phí của mình:

  • Đệm thường dùng nhựa tự cứng. Đệm trực tiếp trong miệng sẽ có sinh nhiệt, còn đệm qua mẫu hàm thì kém chính xác hơn, và nhựa này có mùi, không tốt cho sức khỏe.
  • Đệm mềm dùng vật liệu riêng xuất xứ Nhật, đệm trực tiếp và không sinh nhiệt. Lớp đệm lúc đầu mềm, sau khoảng 1 tuần sẽ cứng dần theo khuôn miệng của bạn. Bác sĩ ưu tiên đệm mềm vì chính xác và lành tính hơn.

Người cao tuổi làm hàm nguyên hàm có gì khác không?

Không có khác biệt về kỹ thuật, người trẻ hay người lớn tuổi mất răng thì cách làm hàm vẫn như nhau. Điểm cần lưu ý là người cao tuổi thường khó đảm bảo việc vệ sinh và bảo quản hàm đúng cách, nên gia đình có thể hỗ trợ thêm. Bạn có thể tham khảo bài hàm răng giả cho người già.

Làm hàm nguyên hàm có cần dùng keo dán không?

Thông thường là không cần, vì hàm bám dính tự nhiên vào nướu. Chỉ khi xương hàm tiêu quá nhiều thì mới dùng keo để hỗ trợ thêm. Phòng khám không khuyên dùng loại keo cụ thể nào, bạn có thể tự tìm hiểu và mua. Cách chọn keo có trong bài keo dán hàm răng giả.

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về trường hợp riêng của mình, cách đơn giản nhất là hỏi trực tiếp bác sĩ.

Làm răng giả nguyên hàm tại Dental Fam có tổng chi phí từ 6.000.000đ đến 22.000.000đ mỗi hàm, gồm tiền nền (nhựa cứng miễn phí, nhựa cường lực 1.000.000đ) và 12 đến 14 răng từ 500.000đ đến 1.500.000đ mỗi chiếc. Giá trọn gói cho phần làm hàm, kể cả các lần chỉnh hàm, còn điều trị răng miệng trước đó tính riêng.

Răng cố định luôn được ưu tiên, nhưng nếu chọn hàm tháo lắp thì đây là mức chi phí bạn có thể tính trước. Để có con số chính xác, hãy đặt lịch khám tại Dental Fam.

Dental Fam - Family Clinic

  1. Địa chỉ: NƠTT 28, 29, 30, khu đô thị Phước Long A, Nha Trang, Khánh Hòa
  2. Hotline: +84 582 582 345 / +84 983 001 768
  3. Email: info@dentalfam.vn
Z